witness summons
/ˈwɪtnəs ˈsəmənz/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "witness summons". Phiên âm /ˈwɪtnəs ˈsəmənz/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "witness summons" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “witness summons” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish